e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

Bộ 30 口 khẩu [9, 12] U+5587
21895.gif
Show stroke order lạt
 lǎ
♦(Danh) § Xem lạt bá .
♦(Danh) § Xem lạt ma .
♦(Trạng thanh) Lất phất, phần phật (tiếng gió, mưa).


1. [達賴喇嘛] đạt lai lạt ma 2. [喇叭] lạt bá 3. [喇嘛] lạt ma