e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

Bộ 30 口 khẩu [5, 8] U+5490
21648.gif
Show stroke order phù, phó
 fù
♦(Động) Hà hơi.
♦Một âm là phó. (Động) § Xem phân phó .


1. [吩咐] phân phó