e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

Bộ 30 口 khẩu [2, 5] U+53ED
21485.gif
Show stroke order
 bā,  ba
♦(Danh) § Xem lạt bá .
♦(Trạng thanh) Tiếng còi xe. ◎Như: bá bá bin bin.


1. [喇叭] lạt bá