e-hvtd v2.5 vanhoc (9175)

Bộ 16 几 kỉ [0, 2] U+51E0
20960.gif
Show stroke order kỉ, ki, cơ, kì
 jī,  jǐ
♦(Danh) Cái bàn nhỏ, cái ghế. ◎Như: trà kỉ kỉ trà, bằng kỉ dựa ghế, song minh kỉ tịnh cửa sổ sáng bàn sạch.
♦§ Giản thể của chữ .