e-hvtd v2.0 (9175)

規則 quy tắc
♦Khuôn phép, quy phạm. ◎Như: tuân thủ giao thông quy tắc .
♦Theo định thức, có quy luật. ◎Như: chánh thường nhân đích tâm tạng trình quy tắc đích khiêu động .