e-hvtd v2.0 (9175)

愉快 du khoái
♦Vui vẻ, thích ý. ◎Như: tâm tình du khoái .
♦☆Tương tự: cao hứng , khoái lạc , hoan lạc , hoan khoái , hoan hỉ , hỉ duyệt , di du .
♦★Tương phản: bi ai , bi ưu , bất khoái , phiền muộn , phiền não , thống khổ , cảm thương , thê thảm , ai thống , ưu sầu , ưu uất .