e-hvtd v2.0 (9175)

挖苦 oạt khổ
♦Mỉa mai, châm chọc.
♦☆Tương tự: phúng thích , cơ phúng , cơ trào , hề lạc .
♦★Tương phản: phụng thừa , cung duy , tán thán .