e-hvtd v2.0 (9175)

充分 sung phân
♦☆Tương tự: sung phái , sung mãn 滿, sung thật , sung túc , sung dụ , túc cú .
♦★Tương phản: bất túc , khuyết phạp .
♦Đầy đủ. ◎Như: sung phân chuẩn bị chuẩn bị đầy đủ.
♦Hoàn toàn, hết cả. ◎Như: sung phân nhiên thiêu đốt cháy hết cả.