e-hvtd v2.0 (9175)

轉交 chuyển giao
♦Đưa lại cho người khác. § Cũng nói là: chuyển phát , chuyển đệ , chuyển trí . ◎Như: giá đại đông tây thị tha thác ngã chuyển giao cấp nhĩ đích 西.