e-hvtd v2.0 (9175)

口罩 khẩu tráo
♦Mặt nạ, khăn che mặt, khẩu trang (ngừa vi khuẩn, ngăn bụi bặm, cản ô nhiễm...). § Tiếng Pháp: masque de protection; tiếng Anh: wear mask. ◎Như: như nhu tiền vãng y viện hoặc chẩn sở, ưng bội đái khẩu tráo , .