e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 196 鳥 điểu [6, 17] U+9D3F
40255.gif
鴿Show stroke order cáp
 gē
♦(Danh) § Xem bột cáp 鴿.


1. [鵓鴿] bột cáp 2. [鳩鴿類] cưu cáp loại