e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 157 足 túc [6, 13] U+8DE4
Show stroke order giao
 jiāo,  qiāo
♦(Động) Ngã. ◎Như: suất giao đánh vật, điệt liễu nhất giao ngã một cái.


1. [摔跤] suất giao