e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 140 艸 thảo [8, 12] U+8404
33796.gif
Show stroke order đào
 táo
♦(Danh) § Xem bồ đào .


1. [葡萄] bồ đào 2. [葡萄牙] bồ đào nha