e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 118 竹 trúc [6, 12] U+7B50
31568.gif
Show stroke order khuông
 kuāng
♦(Danh) Giỏ, sọt hình vuông. ◎Như: trúc khuông giỏ tre vuông.


1. [筐篚] khuông phỉ