e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 105 癶 bát [4, 9] U+7678
30328.gif
Show stroke order quý
 guǐ
♦(Danh) Can Quý, can sau chót trong thiên can mười can.
♦(Danh) § Xem thiên quý hay quý thủy .
♦(Danh) Họ Quý.


1. [癸水] quý thủy 2. [天癸] thiên quý