e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 78 歹 ngạt [12, 16] U+6BAA
Show stroke order ế
 yì
♦(Động) Chết.
♦(Động) Giết.
♦(Động) Hết, tận, tuyệt.
♦(Động) Ngã, té.