e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 75 木 mộc [3, 7] U+674F
26447.gif
Show stroke order hạnh
 xìng
♦(Danh) Cây hạnh. ◎Như: ngân hạnh cây ngân hạnh, quả ăn được, hạt nó gọi là bạch quả .


1. [杏壇] hạnh đàn 2. [杏林] hạnh lâm 3. [杏眼] hạnh nhãn 4. [杏園] hạnh viên