e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 62 戈 qua [2, 6] U+620C
25100.gif
Show stroke order tuất
 xū
♦(Danh) Chi Tuất, chi thứ mười một trong mười hai địa chi .
♦(Danh) Từ bảy giờ tối đến chín giờ tối là giờ Tuất.
♦(Danh) § Xem khuất tuất .


1. [ 屈戌] khuất tuất