e-hvtd v2.0 (9175)

Bộ 39 子 tử [10, 13] U+5B73
Show stroke order
 zī,  zì
♦(Động) Sinh trường, sinh sôi nẩy nở. § Thông .
♦(Phó) Chăm chỉ, siêng năng. § Thông .