Bộ 142 虫 trùng [0, 6] U+866B
Show stroke order trùng, hủy
 chóng,  huǐ
◼ (Danh) Cũng như trùng .
◼ § Giản thể của chữ .
◼ Một âm là hủy. (Danh) Dạng xưa của chữ hủy .