Bộ 140 艸 thảo [4, 8] U+8299
Show stroke order phù
 fú
◼ (Danh) § Xem phù dung .
◼ (Danh) § Xem phù cừ .
1. [阿芙蓉] a phù dung 2. [芙蕖] phù cừ 3. [芙蓉] phù dung