Bộ 134 臼 cữu [0, 6] U+81FC
Show stroke order cữu
 jiù
◼ (Danh) Cối giã gạo. ◎Như: thạch cữu cối đá.
◼ (Danh) Khớp xương. ◎Như: thoát cữu trật khớp.
◼ (Danh) Tên cây.
◼ (Danh) Tên sao.
◼ (Danh) Họ Cữu.
◼ (Tính) Có hình trạng giống như cái cối. ◎Như: cữu xỉ răng hàm.
1. [臼齒] cữu xỉ 2. [臼杵] cữu xử 3. [操井臼] thao tỉnh cữu